← Từ điển
malted
C2
adj
malted
nghĩa là
đã mạch nha hóa
Các nghĩa
đã mạch nha hóa
Processed into malt.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi