← Từ điển
mallie
C2
noun
mallie
nghĩa là
chim hải âu phương Bắc
Các nghĩa
chim hải âu phương Bắc
Synonym of mall rat.
us · slang
Dạng khác
mallies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi