malky
malky nghĩa là trận đòn
Các nghĩa
-
trận đòn
A beating.
Oota ma coupon afore ah gies y' the malky, ya bam.
-
vụ giết người
A murder.
Dạng khác
- malkies plural
malky nghĩa là trận đòn
trận đòn
A beating.
Oota ma coupon afore ah gies y' the malky, ya bam.
vụ giết người
A murder.