malediction
malediction /ˌmæl.əˈdɪk.ʃən/ nghĩa là lời nguyền rủa
Các nghĩa
-
lời nguyền rủa
A curse.
-
lời nói độc ác
Evil speech.
Dạng khác
- maledictions plural
malediction /ˌmæl.əˈdɪk.ʃən/ nghĩa là lời nguyền rủa
lời nguyền rủa
A curse.
lời nói độc ác
Evil speech.