← Từ điển

mal

B1 noun

Các nghĩa

  1. bệnh tật, ốm đau

    illness, affliction.

    a grand mal seizure

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn