mal
Các nghĩa
-
bệnh tật, ốm đau
illness, affliction.
a grand mal seizure
Dạng khác
- mals plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
bệnh tật, ốm đau
illness, affliction.
a grand mal seizure
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn