maki
maki /ˈmɑːki/ nghĩa là món súp đặc thịt thăn lợn kiểu Hoa-Philippines, không có mì
Các nghĩa
-
món súp đặc thịt thăn lợn kiểu Hoa-Philippines, không có mì
makizushi, a form of sushi that is rolled.
Mari and Maki are sisters.
Dạng khác
- makis plural
- maki plural