← Từ điển

maize

C1 noun

maize /meɪz/ nghĩa là bắp, ngô, bẹ

Các nghĩa

  1. bắp · ngô · bẹ

    Corn; a type of grain of the species Zea mays.

    countable · uncountable

    Maize is a crop.

    Corn is a-maize-ing.

    You can compost maize-cobs.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ