maize
maize /meɪz/ nghĩa là bắp, ngô, bẹ
Các nghĩa
-
bắp · ngô · bẹ
Corn; a type of grain of the species Zea mays.
Maize is a crop.
Corn is a-maize-ing.
You can compost maize-cobs.
Dạng khác
- maizes plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ