← Từ điển

Maisonneuve

C2 name

Maisonneuve nghĩa là họ Maisonneuve (từ tiếng Pháp, tương đương với Newhouse)

Các nghĩa

  1. họ Maisonneuve (từ tiếng Pháp, tương đương với Newhouse)

    A surname from French, equivalent to English Newhouse.

    countable · uncountable

Dạng khác