Các nghĩa
-
gửi qua bưu điện
To arm with mail.
-
gửi thư điện tử
To pinion.
Dạng khác
- mails present, singular, third-person
- mailing participle, present
- mailed participle, past
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
gửi qua bưu điện
To arm with mail.
gửi thư điện tử
To pinion.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn