← Từ điển

mail

A1 noun

Các nghĩa

  1. áo giáp lưới sắt

    A monetary payment or tribute.

    scotland

  2. áo giáp vảy

    Rent.

    scotland

  3. dụng cụ cọ sợi gai

    Tax.

    scotland

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn