maiden
Các nghĩa
-
thiếu nữ
A girl or an unmarried young woman.
-
người hầu gái
A maidservant.
-
giá phơi quần áo
A clothes maiden.
-
gái trinh · trinh nữ
A racehorse without any victory, i.e. one having a "virgin record".
-
cuộc đua ngựa cho ngựa chưa thắng
A horse race in which all starters are maidens.
-
lượt ném không ghi điểm
A maiden over.
Dạng khác
- maidens plural