← Từ điển

maiden

B1 noun

Các nghĩa

  1. thiếu nữ

    A girl or an unmarried young woman.

    literary

  2. người hầu gái

    A maidservant.

  3. giá phơi quần áo

    A clothes maiden.

  4. gái trinh · trinh nữ

    A racehorse without any victory, i.e. one having a "virgin record".

  5. cuộc đua ngựa cho ngựa chưa thắng

    A horse race in which all starters are maidens.

  6. lượt ném không ghi điểm

    A maiden over.

Dạng khác