← Từ điển
Mahdavi
C2
noun
Mahdavi
nghĩa là
tín đồ phái Mahdavia
Các nghĩa
tín đồ phái Mahdavia
An adherent of Mahdavia
Dạng khác
Mahdavis
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi