← Từ điển

magnified

C1 adj

magnified /ˈmæɡnɪfaɪd/ nghĩa là được phóng đại

Các nghĩa

  1. được phóng đại

    Having been visually enlarged by the process of magnification.

    The image was magnified by a factor of eight.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ