Magadan
Magadan nghĩa là tỉnh Magadan (tỉnh ở miền đông nước Nga)
Các nghĩa
-
tỉnh Magadan (tỉnh ở miền đông nước Nga)
A surname from Spanish.
I came from Magadan.
Dạng khác
- Magadans plural
Magadan nghĩa là tỉnh Magadan (tỉnh ở miền đông nước Nga)
tỉnh Magadan (tỉnh ở miền đông nước Nga)
A surname from Spanish.
I came from Magadan.