← Từ điển

mackle

C2 verb

mackle nghĩa là lắp ráp tạm bợ, chắp vá

Các nghĩa

  1. lắp ráp tạm bợ, chắp vá

    To assemble in a makeshift manner; to cobble together.

    uk · dialectal · transitive

Dạng khác