← Từ điển
macerate
C2
noun
/ˈmæs.ə.ɹɪt/
macerate
/ˈmæs.ə.ɹɪt/
nghĩa là
chất ngâm
Các nghĩa
chất ngâm
A macerated substance.
Dạng khác
macerates
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi