← Từ điển

mace

B2 noun

mace /meɪs/ nghĩa là đồng tiền mã (bằng 1/10 lạng)

Các nghĩa

  1. đồng tiền mã (bằng 1/10 lạng)

    Tear gas or pepper spray, especially for personal use.

    countable · uncountable

    Someone sprayed mace and everyone started coughing.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối