← Từ điển
mabe
C2
noun
mabe
nghĩa là
ngọc trai mabe
Các nghĩa
ngọc trai mabe
A mabe pearl.
Dạng khác
mabes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi