← Từ điển

Lyttle

C2 name

Lyttle /ˈlɪtəl/ nghĩa là họ Lyttle

Các nghĩa

  1. họ Lyttle

    A surname.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ