Lynx
Lynx /lɪŋks/ nghĩa là chòm sao Thiên Miêu
Các nghĩa
-
chòm sao Thiên Miêu
A faint spring constellation of the northern sky. It lies north of the constellation Cancer.
Is that a lynx?
It seems to be a lynx.
She has the eyes of a lynx.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn