lynx
lynx /lɪŋks/ nghĩa là linh miêu
Các nghĩa
-
linh miêu
Any of several medium-sized wild cats of the genus Lynx.
Is that a lynx?
It seems to be a lynx.
She has the eyes of a lynx.
Dạng khác
- lynx plural
- lynxes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn