lymphocytic
lymphocytic nghĩa là thuộc tế bào lympho
Các nghĩa
-
thuộc tế bào lympho
Of, or pertaining to lymphocytes.
Dạng khác
- more lymphocytic comparative
- most lymphocytic superlative
lymphocytic nghĩa là thuộc tế bào lympho
thuộc tế bào lympho
Of, or pertaining to lymphocytes.