← Từ điển

Lyman

C1 name

Lyman nghĩa là họ Lyman

Các nghĩa

  1. họ Lyman

    A surname.

    countable · uncountable

  2. tên nam Lyman

    A male given name.

    countable · uncountable

  3. thị trấn ma ở California, Hoa Kỳ

    A ghost town in California, United States.

    countable · uncountable

  4. thị trấn ở Maine, Hoa Kỳ

    A town in Maine, United States.

    countable · uncountable

  5. khu vực được chỉ định điều tra dân số ở Mississippi, Hoa Kỳ

    A census-designated place in Mississippi, United States.

    countable · uncountable

  6. làng ở Nebraska, Hoa Kỳ

    A village in Nebraska, United States.

    countable · uncountable

+ 2 nghĩa khác
  1. thị trấn ở New Hampshire, Hoa Kỳ

    A town in New Hampshire, United States.

    countable · uncountable

  2. thị trấn ở South Carolina, Hoa Kỳ

    A town in South Carolina, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác