lurry
lurry nghĩa là vội vàng bất cẩn
Các nghĩa
-
vội vàng bất cẩn
To lug or pull about.
Dạng khác
- lurries present, singular, third-person
- lurrying participle, present
- lurried participle, past
lurry nghĩa là vội vàng bất cẩn
vội vàng bất cẩn
To lug or pull about.