← Từ điển

lunatic

B1 adj

lunatic /luːˈnætɪk/ nghĩa là điên cuồng, mất trí

Các nghĩa

  1. điên cuồng, mất trí

    Crazed, mad, insane, demented.

    Tom is a lunatic.

    You're a lunatic.

    I'm not a lunatic.

Dạng khác