← Từ điển

luminal

C2 adj

luminal nghĩa là thuộc lòng ống, thuộc khoang

Các nghĩa

  1. thuộc lòng ống, thuộc khoang

    of or pertaining to the lumen

    not-comparable

  2. thuộc ánh sáng, thuộc quang học

    of or pertaining to the nature of light

    not-comparable

  3. tốc độ ánh sáng, có vận tốc ánh sáng

    light-speed; having the speed of light (usually in the void)

    not-comparable