← Từ điển

lullaby

B2 verb

lullaby /ˈlʌləbaɪ/ nghĩa là hát ru

Các nghĩa

  1. hát ru

    To sing a lullaby to.

    transitive

    Tom sang a lullaby.

    I'll sing you a lullaby.

    A lullaby makes children sleepy.

Dạng khác