← Từ điển

lugger

C2 verb

lugger /ˈlʌɡəɹ/ nghĩa là kéo lê, lôi nặng

Các nghĩa

  1. kéo lê, lôi nặng

    To sail a lugger (etymology 2, noun sense 1).

    intransitive

Dạng khác