luge
luge /luʒ/ nghĩa là trượt băng nằm ngửa
Các nghĩa
-
trượt băng nằm ngửa
To ride a luge; also, to participate in the sport of luge.
-
trượt xuống dốc
To slide or slip down a slope.
Dạng khác
- luges present, singular, third-person
- luging participle, present
- lugeing participle, present
- luged participle, past
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn