← Từ điển

lucidly

C2 adv

lucidly /ˈluːsɪdli/ nghĩa là một cách rõ ràng, mạch lạc

Các nghĩa

  1. một cách rõ ràng, mạch lạc

    In a clear and easily understood way, in a lucid manner.

Dạng khác