lubricated
lubricated nghĩa là được bôi trơn
Các nghĩa
-
được bôi trơn
Treated with a lubricant.
-
say rượu
Drunk.
Dạng khác
- more lubricated comparative
- most lubricated superlative
lubricated nghĩa là được bôi trơn
được bôi trơn
Treated with a lubricant.
say rượu
Drunk.