← Từ điển

lube

C1 adj

lube /luːb/ nghĩa là bôi trơn

Các nghĩa

  1. bôi trơn

    Lubricating.

    colloquial · not-comparable

    Your rusty bicycle chain could use some lube.

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn