lowry
lowry /ˈlɑɹi/ nghĩa là toa trần (toa xe lửa không mui)
Các nghĩa
-
toa trần (toa xe lửa không mui)
An open boxcar used on railroads.
Dạng khác
- lowries plural
Dễ nhầm với
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
lowry /ˈlɑɹi/ nghĩa là toa trần (toa xe lửa không mui)
toa trần (toa xe lửa không mui)
An open boxcar used on railroads.
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ