← Từ điển
lotte
B2
noun
lotte
nghĩa là
cá tuyết sông
Các nghĩa
cá tuyết sông
burbot (fish)
Dạng khác
lottes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi