lots
Các nghĩa
-
rất nhiều
A great deal; very much.
I feel lots better about it now that we've talked.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
rất nhiều
A great deal; very much.
I feel lots better about it now that we've talked.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn