Loring
Loring nghĩa là họ Loring
Các nghĩa
-
họ Loring
A surname.
-
nơi ấn định cho thống kê dân số ở Khu Ketchikan Gateway, Alaska
A census-designated place in Ketchikan Gateway Borough, Alaska.
-
thị trấn ma ở Quận Wright, Missouri
A ghost town in Wright County, Missouri.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Phillips, Montana
An unincorporated community in Phillips County, Montana.