lopping
lopping /ˈlɑpɪŋ/ nghĩa là phần cắt bỏ, phần thải bỏ
Các nghĩa
-
phần cắt bỏ, phần thải bỏ
That which is cut off; leavings.
I went with lopping most of my hair off.
Dạng khác
- loppings plural
lopping /ˈlɑpɪŋ/ nghĩa là phần cắt bỏ, phần thải bỏ
phần cắt bỏ, phần thải bỏ
That which is cut off; leavings.
I went with lopping most of my hair off.