← Từ điển

loopy

C1 adj

loopy /ˈluː.pi/ nghĩa là có vòng, có khuyên

Các nghĩa

  1. có vòng, có khuyên

    Having loops.

    a loopy rollercoaster

  2. điên rồ, ngớ ngẩn

    Idiotic; crazy.

    slang

  3. say rượu, phê thuốc

    Under the influence of alcohol or a narcotic; drunk.

    slang

Dạng khác