← Từ điển
Loo
B2
name
Loo
nghĩa là
họ Loo
Các nghĩa
họ Loo
A surname.
I need the loo!
Where's the loo?
Tom is on the loo.
Dạng khác
Loos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi