longue
longue nghĩa là cá hồi mackinaw
Các nghĩa
-
cá hồi mackinaw
Synonym of mackinaw trout.
Tom was stretched out on a chaise longue.
Mary was stretched out on a chaise longue by the pool.
Dạng khác
- longues plural
longue nghĩa là cá hồi mackinaw
cá hồi mackinaw
Synonym of mackinaw trout.
Tom was stretched out on a chaise longue.
Mary was stretched out on a chaise longue by the pool.