← Từ điển

longneck

C2 noun

longneck nghĩa là chai bia cổ dài

Các nghĩa

  1. chai bia cổ dài

    A type of beer bottle with a long neck.

  2. lươn cổ dài

    A longneck eel.

  3. khủng long chân thằn lằn

    A sauropod.

    childish · colloquial

Dạng khác