longneck
longneck nghĩa là chai bia cổ dài
Các nghĩa
-
chai bia cổ dài
A type of beer bottle with a long neck.
-
lươn cổ dài
A longneck eel.
-
khủng long chân thằn lằn
A sauropod.
Dạng khác
- longnecks plural
longneck nghĩa là chai bia cổ dài
chai bia cổ dài
A type of beer bottle with a long neck.
lươn cổ dài
A longneck eel.
khủng long chân thằn lằn
A sauropod.