← Từ điển

longlegs

C2 noun

longlegs nghĩa là con chân dài (bọ chân dài)

Các nghĩa

  1. con chân dài (bọ chân dài)

    A daddy longlegs.

    No longlegses could make me jump like them queer creatures in a drop on it, […]

Dạng khác