longe
longe /lʌnd͡ʒ/ nghĩa là cho ngựa chạy vòng tròn quanh dây
Các nghĩa
-
cho ngựa chạy vòng tròn quanh dây
To work (a horse) in a circle at the end of a long line or rope.
Dạng khác
- longes present, singular, third-person
- longeing participle, present
- longed participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn