Longbottom
Longbottom nghĩa là họ Longbottom (họ từ tiếng Anh cổ)
Các nghĩa
-
họ Longbottom (họ từ tiếng Anh cổ)
A surname from Old English.
Dạng khác
- Longbottoms plural
Longbottom nghĩa là họ Longbottom (họ từ tiếng Anh cổ)
họ Longbottom (họ từ tiếng Anh cổ)
A surname from Old English.