← Từ điển

longa

C2 prep

longa nghĩa là thuộc về, của, ở, tại, đến

Các nghĩa

  1. thuộc về, của, ở, tại, đến

    Belonging to; of, in, at, to.

    This fella song all about the Aboriginal people, coloured people, black people longa Australia.

    He wait longa river.