← Từ điển

log

B1 noun

Các nghĩa

  1. nhật ký hàng hải (hoặc hàng không)

    Synonym of logarithm.

    To multiply two numbers, add their logs.

  2. bản ghi chép theo thời gian

    A difference of one in the logarithm, usually in base 10; an order of magnitude.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn