locky
locky /ˈlɑki/ nghĩa là có lọn tóc, có chùm tóc
Các nghĩa
-
có lọn tóc, có chùm tóc
Having locks or tufts.
locky hair
locky mane
Dạng khác
- more locky comparative
- most locky superlative
locky /ˈlɑki/ nghĩa là có lọn tóc, có chùm tóc
có lọn tóc, có chùm tóc
Having locks or tufts.
locky hair
locky mane