locksmithing
locksmithing /ˈlɒkˌsmɪθɪŋ/ nghĩa là nghề khóa, kỹ thuật làm và phá khóa
Các nghĩa
-
nghề khóa, kỹ thuật làm và phá khóa
The science and art of making and defeating locks.
locksmithing /ˈlɒkˌsmɪθɪŋ/ nghĩa là nghề khóa, kỹ thuật làm và phá khóa
nghề khóa, kỹ thuật làm và phá khóa
The science and art of making and defeating locks.