locket
Các nghĩa
-
mặt dây chuyền có thể mở để đựng ảnh hoặc vật nhỏ
A pendant that opens to reveal a space used for storing a photograph or other small item.
-
đốm trắng nhỏ trên lông mèo
A small white marking on a cat's coat.
Dạng khác
- lockets plural