← Từ điển

locket

B2 noun

Các nghĩa

  1. mặt dây chuyền có thể mở để đựng ảnh hoặc vật nhỏ

    A pendant that opens to reveal a space used for storing a photograph or other small item.

  2. đốm trắng nhỏ trên lông mèo

    A small white marking on a cat's coat.

Dạng khác