← Từ điển
Lobato
C2
name
Lobato
nghĩa là
họ Lobato
Các nghĩa
họ Lobato
A surname.
Dạng khác
Lobatos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi